se débattre

Học thuật
Thân thiện
se débattre

Un petit oiseau se débattre dans un filet.

Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Cựa quậy, giãy giụa: Hành động vùng vẫy, cố gắng thoát ra khỏi sự kìm giữ hoặc một tình huống khó chịu, thường bằng những cử động mạnh nhanh.
    • Vật lộn, đấu tranh: Cố gắng một cách khó khăn để vượt qua một khó khăn, một vấn đề hoặc một tình huống nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • L'insecte se débat dans la toile d'araignée. (Con côn trùng giãy giụa trong mạng nhện.)
    • Le poisson se débat au bout de la ligne. (Con cựa quậyđầu dây câu.)
    • Elle se débat avec des problèmes financiers. ( ấy đang vật lộn với những vấn đề tài chính.)
    • Il se débat pour survivre dans ce milieu hostile. (Anh ấy đấu tranh để sinh tồn trong môi trường thù địch này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se débattre contre quelque chose/quelqu'un": vật lộn, đấu tranh chống lại điều /ai đó.
    • Il se débat contre la maladie depuis des mois. (Anh ấy vật lộn chống lại căn bệnh đã nhiều tháng.)
  • "se débattre dans quelque chose": giãy giụa, vùng vẫy trong cái gì đó (nghĩa đen); hoặc vật lộn, chìm đắm trong một tình huống nào đó (nghĩa bóng).
    • L'oiseau se débat dans le filet. (Con chim giãy giụa trong lưới.)
    • Il se débat dans ses contradictions. (Anh ấy vật lộn trong những mâu thuẫn của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Débattre (động từ ngoại động): thảo luận, tranh luận (một vấn đề).
    • Ils vont débattre de la nouvelle loi. (Họ sẽ tranh luận về luật mới.)
  • Débat (danh từ giống đực): cuộc tranh luận, thảo luận.
    • Un débat télévisé. (Một cuộc tranh luận trên truyền hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Lutter: chiến đấu, vật lộn (nhấn mạnh đến cuộc đấu tranh).
  • Se démener: cố gắng hết sức, chạy ngược chạy xuôi (thường để đạt mục đích hoặc giải quyết vấn đề).
  • Gesticuler: cử động tay chân mạnh, khoa tay múa chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyđộng từ phản thân trong tiếng Pháp. Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua giới từ đi kèm như trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Se débattre comme un diable dans un bénitier: giãy giụa, vùng vẫy như quỷ trong bình nước thánh (thành ngữ diễn tả sự giãy giụa, chống cự một cách tuyệt vọng vô ích).
    • Arrêté par la police, il se débattait comme un diable dans un bénitier. (Bị cảnh sát bắt, hắn giãy giụa như quỷ trong bình nước thánh.)
se débattre

Un petit oiseau se débattre dans un filet.

tự động từ
  1. cựa quậy, giãy giụa, vật lộn